失枕
thất chẩm
Hán Việt: thất chẩm · Pinyin: shī zhěn
Tổng quan
bị vẹo cổ | cứng cổ
Nghĩa
Việt
- Cihui bị vẹo cổ | cứng cổ
Eng
- CC-CEDICT a crick in the neck|stiff neck
- Cihui a crick in the neck; stiff neck
Hán Việt: thất chẩm · Pinyin: shī zhěn
bị vẹo cổ | cứng cổ