失柄

shī bǐng thất bính

Hán Việt: thất bính · Pinyin: shī bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丧失统治权力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丧失统治权力。