失查 thất tra Hán Việt: thất tra Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 查 (tra)Hán Việtthất traCấu tạo失 + 查 · thất + tra nghĩa thành phần: thất + tra Nghĩa EngCihui 失查 shīchá v. fail to examine/detect sth.