失桂 shī guì · thất quế Hán Việt: thất quế · Pinyin: shī guì Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 桂 (quế)Pinyinshī guìHán Việtthất quếCấu tạo失 + 桂 · thất + quế nghĩa thành phần: thất + quế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指科举落第。唐人谓登科为折桂﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指科举落第。唐人谓登科为折桂﹐故称。