失次

shī cì thất thứ

Hán Việt: thất thứ · Pinyin: shī cì

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹失伍; 指星辰运行不在应处的躔次上; 次序错乱; 犹失常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹失伍。 2.指星辰运行不在应处的躔次上。 3.次序错乱。 4.犹失常。