失款 thất khoản Hán Việt: thất khoản Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 款 (khoản)Hán Việtthất khoảnCấu tạo失 + 款 · thất + khoản nghĩa thành phần: thất + khoản Nghĩa EngCihui 失款 hīkuǎn v.o. lose money ◆n. lost money