失正 shī zhèng · thất chánh Hán Việt: thất chánh · Pinyin: shī zhèng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 正 (chánh)Pinyinshī zhèngHán Việtthất chánhCấu tạo失 + 正 · thất + chánh nghĩa thành phần: thất + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓失其正道; 错误;讹误。Tân Hoa Tự Điển 1.谓失其正道。 2.错误;讹误。