失死

shī sǐ thất tử

Hán Việt: thất tử · Pinyin: shī sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓错判死罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓错判死罪。