失氣

shī qì thất khí

Hán Việt: thất khí · Pinyin: shī qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停止呼吸; 犹丧气; 失去勇气; 犹晦气﹐倒霉; 中医指气体从肛门漏泄; 中医指过多损耗精气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停止呼吸。 2.犹丧气。 3.失去勇气。 4.犹晦气﹐倒霉。 5.中医指气体从肛门漏泄。 6.中医指过多损耗精气。

Eng

  • Cihui 失氣 shīqì s.v. frustrated; deeply disappointed