失澤 thất trạch Hán Việt: thất trạch Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 澤 (trạch)Hán Việtthất trạchCấu tạo失 + 澤 · thất + trạch nghĩa thành phần: thất + trạch Nghĩa EngCihui tarnishing