失涎 shī xián · thất tiên Hán Việt: thất tiên · Pinyin: shī xián Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 涎 (tiên)Pinyinshī xiánHán Việtthất tiênCấu tạo失 + 涎 · thất + tiên nghĩa thành phần: thất + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹垂涎。Tân Hoa Tự Điển 1.犹垂涎。