失溺

shī nì thất nịch

Hán Việt: thất nịch · Pinyin: shī nì

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (nịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓失于举人﹐淹没良材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓失于举人﹐淹没良材。