失物拾領 thất vật thập lĩnh Hán Việt: thất vật thập lĩnh Tổng quan Nhận của đánh mất Cấu tạo: 失 (thất) + 物 (vật) + 拾 (thập) + 领 (lĩnh)Hán Việtthất vật thập lĩnhCấu tạo失 + 物 + 拾 + 领 · thất + vật + thập + lĩnh nghĩa thành phần: thất + vật + thập + lĩnh Nghĩa ViệtCihui Nhận của đánh mất Từ liên quan Gần nghĩa失物招领 · 失物认领 · 失物归主 · 失物找领处 · 失物招领处