失物招領處

thất vật chiêu lĩnh xử

Hán Việt: thất vật chiêu lĩnh xử

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (vật) + (chiêu) + (lĩnh) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 失物招領處 hīwù zhāolǐngchù p.w. Lost-and-Found Office