失物认领

shī wù rèn lǐngthất vật nhận lĩnh

Hán Việt: thất vật nhận lĩnh · Pinyin: shī wù rèn lǐng

Tổng quan

nhận lại đồ thất lạc

Cấu tạo: 失 (thất) + 物 (vật) + 認 (nhận) + 領 (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ thất lạc
  • Google Alex v6 nhận đồ thất lạc

Eng

  • Cihui lost and found

Từ liên quan

Gần nghĩa

失物招领 · 失物拾領 · 失物归主 · 认领某物 · 失物找领处 · 失物招领处