失狀

shī zhuàng thất trạng

Hán Việt: thất trạng · Pinyin: shī zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指被偷盗﹑抢劫的财物的清单。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指被偷盗﹑抢劫的财物的清单。