失狀 shī zhuàng · thất trạng Hán Việt: thất trạng · Pinyin: shī zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 狀 (trạng)Pinyinshī zhuàngHán Việtthất trạngCấu tạo失 + 狀 · thất + trạng nghĩa thành phần: thất + trạng