失獨
thất độc
Hán Việt: thất độc · Pinyin: shī dú
Tổng quan
mất đi người con duy nhất
Nghĩa
Việt
- Cihui mất đi người con duy nhất
Eng
- CC-CEDICT bereaved of one's only child
- Cihui bereaved of one's only child
Hán Việt: thất độc · Pinyin: shī dú
mất đi người con duy nhất