失球 thất cầu Hán Việt: thất cầu Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 球 (cầu)Hán Việtthất cầuCấu tạo失 + 球 · thất + cầu nghĩa thành phần: thất + cầu Nghĩa EngCihui 失球 hīqiú* v.o. <sport> fumble