失理

shī lǐ thất lí

Hán Việt: thất lí · Pinyin: shī lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违背道理或事理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违背道理或事理。