失用 thất dụng Hán Việt: thất dụng Tổng quan (y học) chứng mất dùng động tác Cấu tạo: 失 (thất) + 用 (dụng)Hán Việtthất dụngCấu tạo失 + 用 · thất + dụng nghĩa thành phần: thất + dụng Nghĩa ViệtCihui (y học) chứng mất dùng động tác