失疇

shī chóu thất trù

Hán Việt: thất trù · Pinyin: shī chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"失俦"; 犹失侣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"失俦"。 2.犹失侣。