失禁

shī jìn thất cấm

Hán Việt: thất cấm · Pinyin: shī jìn

Tổng quan

tiểu tiện hoặc đại tiện không tự chủ

Cấu tạo: (thất) + (cấm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu tiện hoặc đại tiện không tự chủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因消化管、膀胱炎或肛門括約肌機能不全以致大小便失去控制的現象。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指大小便失去控制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指大小便失去控制。

Eng

  • CC-CEDICT (urinary or fecal) incontinence
  • Cihui (urinary or fecal) incontinence

ja

  • JMdict incontinence