失禁垫

shījìndiànthất cấm điếm

Hán Việt: thất cấm điếm · Pinyin: shījìndiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 失 (thất) + 禁 (cấm) + 墊 (điếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui incontinence pad
  • Tần suất từ incontinence pad

Từ liên quan

Gần nghĩa

失禁的 · 失禁