失禁的

thất cấm đích

Hán Việt: thất cấm đích

Tổng quan

không kiềm chế, không kìm lại, không thể dằn lại, không thể giữ lại, hoang dâm vô đ

Cấu tạo: 失 (thất) + 禁 (cấm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất tự chủ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi incontinent

Từ liên quan

Gần nghĩa

失禁 · 失禁垫 · 禁的