失禁的

thất cấm đích

Hán Việt: thất cấm đích

Tổng quan

không kiềm chế, không kìm lại, không thể dằn lại, không thể giữ lại, hoang dâm vô đ

Cấu tạo: (thất) + (cấm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không kiềm chế, không kìm lại, không thể dằn lại, không thể giữ lại, hoang dâm vô đ