失稱

shī chēng thất xưng

Hán Việt: thất xưng · Pinyin: shī chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不相当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不相当。