失稱 shī chēng · thất xưng Hán Việt: thất xưng · Pinyin: shī chēng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 稱 (xưng)Pinyinshī chēngHán Việtthất xưngCấu tạo失 + 稱 · thất + xưng nghĩa thành phần: thất + xưng