失第 shī dì · thất đệ Hán Việt: thất đệ · Pinyin: shī dì Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 第 (đệ)Pinyinshī dìHán Việtthất đệCấu tạo失 + 第 · thất + đệ nghĩa thành phần: thất + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹落第。Tân Hoa Tự Điển 1.犹落第。