失範 shī fàn · thất phạm Hán Việt: thất phạm · Pinyin: shī fàn Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 範 (phạm)Pinyinshī fànHán Việtthất phạmCấu tạo失 + 範 · thất + phạm nghĩa thành phần: thất + phạm