失粘

shī zhān thất niêm

Hán Việt: thất niêm · Pinyin: shī zhān

Tổng quan

àm văn làm thơ mà sai về bằng trắc. thất niêm thất niêm ☆Làm văn làm thơ mà sai về bằng trắc.

Cấu tạo: (thất) + (niêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àm văn làm thơ mà sai về bằng trắc. thất niêm thất niêm ☆Làm văn làm thơ mà sai về bằng trắc.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"失黏"。