失統 shī tǒng · thất thống Hán Việt: thất thống · Pinyin: shī tǒng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 統 (thống)Pinyinshī tǒngHán Việtthất thốngCấu tạo失 + 統 · thất + thống nghĩa thành phần: thất + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓失去条理﹐头绪紊乱; 丧失纲纪﹑准则。Tân Hoa Tự Điển 1.谓失去条理﹐头绪紊乱。 2.丧失纲纪﹑准则。