失羣
thất quần
Hán Việt: thất quần · Pinyin: shī qún
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 离群失伍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.离群失伍。
Eng
- Cihui 失群 hīqún v.o. 1. be lost 2. stray from one's flock
Hán Việt: thất quần · Pinyin: shī qún