失聲了 thất thanh liễu Hán Việt: thất thanh liễu Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 聲 (thanh) + 了 (liễu)Hán Việtthất thanh liễuCấu tạo失 + 聲 + 了 · thất + thanh + liễu nghĩa thành phần: thất + thanh + liễu Nghĩa EngCihui lose one's voice