失腳
thất cước
Hán Việt: thất cước · Pinyin: shī jiǎo
Tổng quan
sẩy chân: trượt chân
Nghĩa
Việt
- Cihui sẩy chân: trượt chân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 举步不慎而跌倒; 比喻受挫折或犯错误。
- Tân Hoa Tự Điển 1.举步不慎而跌倒。 2.比喻受挫折或犯错误。
Eng
- Cihui 失腳 hījiǎo v.o. stumble; slip
ja
- JMdict losing one's position|losing one's standing|downfall|fall (from power)|being overthrown