失脫 shī tuō · thất thoát Hán Việt: thất thoát · Pinyin: shī tuō Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 脫 (thoát)Pinyinshī tuōHán Việtthất thoátCấu tạo失 + 脫 · thất + thoát nghĩa thành phần: thất + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏忽失误; 犹失落; 犹离散。Tân Hoa Tự Điển 1.疏忽失误。 2.犹失落。 3.犹离散。