失舊 shī jiù · thất cựu Hán Việt: thất cựu · Pinyin: shī jiù Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 舊 (cựu)Pinyinshī jiùHán Việtthất cựuCấu tạo失 + 舊 · thất + cựu nghĩa thành phần: thất + cựu