失範

shī fàn thất phạm

Hán Việt: thất phạm · Pinyin: shī fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失去规范;违背规范:道德~丨严重的市场~会危及整个经济秩序。