失虛 shī xū · thất hư Hán Việt: thất hư · Pinyin: shī xū Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 虛 (hư)Pinyinshī xūHán Việtthất hưCấu tạo失 + 虛 · thất + hư nghĩa thành phần: thất + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心虚﹐胆怯。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心虚﹐胆怯。