失衆 shī zhòng · thất chúng Hán Việt: thất chúng · Pinyin: shī zhòng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 衆 (chúng)Pinyinshī zhòngHán Việtthất chúngCấu tạo失 + 衆 · thất + chúng nghĩa thành phần: thất + chúng