失覺 thất giác Hán Việt: thất giác Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 覺 (giác)Hán Việtthất giácCấu tạo失 + 覺 · thất + giác nghĩa thành phần: thất + giác Nghĩa EngCihui 失覺 hījué v.o. 1. fail to perceive 2. be negligent