失計

shī jì thất kế

Hán Việt: thất kế · Pinyin: shī jì

Tổng quan

thất sách: tính sai

Cấu tạo: (thất) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất sách; tính sai。失策。
  • Cihui thất sách: tính sai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 計謀失誤。《大戴禮記.保傅》:「成王中立而聽朝,則四聖維之,是以慮無失計。」《抱朴子.外篇.行品》:「見成事而疑惑,動失計而多悔者,闇人也。」

Eng

  • Cihui 失計 shījì v. miscalculate; plan poorly