失記
thất kí
Hán Việt: thất kí · Pinyin: shī jì
Tổng quan
quên: không nhớ
Nghĩa
Việt
- Cihui quên; không nhớ。經歷的事物不再存留在記憶中;不記得。 年遠失記。 lâu năm quên mất.
- Cihui quên: không nhớ
Eng
- Cihui 失記 shījì v. <wr.> forget
Hán Việt: thất kí · Pinyin: shī jì
quên: không nhớ