失諧 thất hài Hán Việt: thất hài Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 諧 (hài)Hán Việtthất hàiCấu tạo失 + 諧 · thất + hài nghĩa thành phần: thất + hài Nghĩa EngCihui 失諧 hīxié v.p. mismatching; detuning