失計

shī jì thất kế

Hán Việt: thất kế · Pinyin: shī jì

Tổng quan

thất sách: tính sai

Cấu tạo: (thất) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất sách: tính sai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谋划错误。 2.错误的计谋。

Eng

  • Cihui 失計 shījì v. miscalculate; plan poorly