失認 thất nhận Hán Việt: thất nhận Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 認 (nhận)Hán Việtthất nhậnCấu tạo失 + 認 · thất + nhận nghĩa thành phần: thất + nhận Nghĩa EngCihui 失認 hīrèn n. <med.> agnosia