失記
thất kí
Hán Việt: thất kí · Pinyin: shī jì
Tổng quan
quên: không nhớ
Nghĩa
Việt
- Cihui quên: không nhớ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓记载遗漏; 忘记;遗忘。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓记载遗漏。 2.忘记;遗忘。
Eng
- Cihui 失記 shījì v. <wr.> forget