失詞 shī cí · thất từ Hán Việt: thất từ · Pinyin: shī cí Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 詞 (từ)Pinyinshī cíHán Việtthất từCấu tạo失 + 詞 · thất + từ nghĩa thành phần: thất + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"失辞"。