失貌 shī mào · thất mạo Hán Việt: thất mạo · Pinyin: shī mào Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 貌 (mạo)Pinyinshī màoHán Việtthất mạoCấu tạo失 + 貌 · thất + mạo nghĩa thành phần: thất + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹失态。Tân Hoa Tự Điển 1.犹失态。