失負 shī fù · thất phụ Hán Việt: thất phụ · Pinyin: shī fù Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 負 (phụ)Pinyinshī fùHán Việtthất phụCấu tạo失 + 負 · thất + phụ nghĩa thành phần: thất + phụ