失貞 shī zhēn · thất trinh Hán Việt: thất trinh · Pinyin: shī zhēn Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 貞 (trinh)Pinyinshī zhēnHán Việtthất trinhCấu tạo失 + 貞 · thất + trinh nghĩa thành phần: thất + trinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失去贞操;失身。EngCihui 失貞 shīzhēn v.o. lose one's virginity